Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bangled




bangled
['bæηgld]
tính từ
có đeo vòng (cổ tay, cổ chân)


/'bæɳgld/

tính từ
có đeo vòng (cổ tay, cổ chân)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.