Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bang-tail




bang-tail
['bæηteil]
danh từ
ngựa cộc đuôi


/'bæɳteil/

danh từ
ngựa cộc đuôi

Related search result for "bang-tail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.