Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
band-wagon




band-wagon
['bænd,wægən]
danh từ
xe chở dàn nhạc đi diễu hành
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phe có hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)
to be in (to climb on, to get into) the band-wagon
cậy cục đứng về phe có hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)


/'bænd,wægən/

danh từ
xe chở dàn nhạc đi diễu hành
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phe có hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)
to be in (to climb on, to get into) the band-wagon cậy cục đứng về phe có hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)

Related search result for "band-wagon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.