Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ballot-box




ballot-box
['bælətbɔks]
danh từ
hòm phiếu


/'bælətbɔks/

danh từ
hòm phiếu

Related search result for "ballot-box"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.