Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ballet-dancer




ballet-dancer
['bæli,dɑ:nsə]
danh từ
diễn viên ba lê, diễn viên kịch múa


/'bæli,dɑ:nsə/

danh từ
diễn viên ba lê, diễn viên kịch múa

Related search result for "ballet-dancer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.