Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balding




balding
['bɔ:ldiη]
tính từ
bắt đầu hói, trở nên hói


/'bɔ:ldiɳ/

tính từ
bắt đầu hói

Related search result for "balding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.