Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balcony





balcony
['bælkəni]
danh từ
(kiến trúc) bao lơn, ban công


/'bælkəni/

danh từ
bao lơn
ban công (trong nhà hát)

Related search result for "balcony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.