Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balancer




balancer
['bælənsə]
danh từ
con lắc
người làm xiếc trên dây



(Tech) bộ cân bằng

/'bælənse/

danh từ
con lắc
người làm xiếc trên dây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "balancer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.