Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
balaam




balaam
['beilæm]
danh từ
người đoán láo
đồng minh không tin cậy được
bài dự trữ để lấp chỗ trống (báo)


/'beilæm/

danh từ
người đoán láo
đồng minh không tin cậy được
bài dự trữ để lấp chỗ trống (báo)

Related search result for "balaam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.