Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bakelite




bakelite
['beikəlait]
danh từ
bakêlit, nhựa tổng hợp



(Tech) bakêlit (nhựa)

/'beikəlait/

danh từ
bakêlit nhựa tổng hợp

Related search result for "bakelite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.