Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bake



/beik/

động từ

bỏ lò, nướng bằng lò

nung

    to bake bricks nung gạch

làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám


Related search result for "bake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.