Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
backway




backway
['bækwei]
danh từ
con đường hẻm, con đường vắng
mưu mô quanh co lén lút


/'bækwei/

danh từ
con đường hẻm, con đường vắng
mưu mô quanh co lén lút

Related search result for "backway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.