Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
backslide




backslide
['bækslaid]
nội động từ
từ lối sống lành mạnh sa ngã vào lối sống sa đoạ trước đây của mình; lại sa ngã; tái phạm


/'bæk'slaid/

nội động từ
tái phạm, lại sa ngã

Related search result for "backslide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.