Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
back-haul




back-haul
['bækhɔ:l]
danh từ
chuyến hàng về


/'bækhɔ:l/

danh từ
chuyển hàng về

Related search result for "back-haul"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.