Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bự



adj
Lumpy with, thick with (hàm ý chê)
mặt bự phấn a face thick with make-up, a face heavily made-up
đôi má bự những thịt cheeks lumpy with flesh
Big
trái xoài bự a big mango
nhà giàu hạng bự a big money-bags
hạng người tai to mặt bự the set of big shots

[bự]
lumpy with...; thick with...; covered with...; filled with...
Mặt bự phấn
A face thick with make-up; a thickly powdered face
Đôi má bự những thịt
Cheeks lumpy with flesh
big; large
Trái xoài bự
A big mango
Nhà giàu hạng bự
A big money-bags
() đầu bự
To have a large head



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.