Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bủng beo


[bủng beo]
sallow and thin, yellow and emaciated
mặt bủng beo
a sallow and thin face



Sallow and thin
mặt bủng beo a sallow and thin face


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.