Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bủn xỉn



adj
Mean, stingy
bủn xỉn tính toán từng xu với bạn bè stingy, he stints his friends every penny

[bủn xỉn]
mean; stingy; miserly; parsimonious; hard-fisted; close-fisted; tight-fisted



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.