Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bợ



verb
to flatter
bợ đỡ người nào to flatter someone

[bợ]
động từ
to lift with both palms extended
xem nịnh bợ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.