Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bồ liễu



noun
Sedge and willow; the weaker sex

[bồ liễu]
danh từ.
sedge and willow; the weaker sex; reed and willow; a woman



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.