Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bỏ học


[bỏ học]
to give up one's studies; to drop out of school/university; to leave school
xem trốn học



Give up one's study, break off one's study, drop out


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.