Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bọt



noun
Foam, froth
cốc bia sủi bọt a frothy glass of beer
bọt xà phòng soap suds

[bọt]
danh từ.
foam, froth, bubble, suds, lather
cốc bia sủi bọt
a frothy glass of beer
bọt xà phòng
soap suds
saliva
nói sùi bọt mép
speak, argue furiously/passionately



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.