Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bịch



noun
Cylindric bamboo tank, basket
bịch thóc a paddy cylindric bamboo tank
verb
To flop with a thudding noise
vứt bịch bao bột xuống thềm to throw the flour bag flop on the verandah, to flop down the flour bag on the verandah
To hit hard
bịch vào ngực ai to hit hard somebody's chest

[bịch]
danh từ.
cylindric bamboo tank, basket
bịch thóc
a paddy cylindric bamboo tank
động từ.
to flop with a thudding noise
vứt bịch bao bột xuống thềm
to throw the flour bag flop on the verandah, to flop down the flour bag on the verandah
to hit hard
bịch vào ngực ai
to hit hard somebody's chest
strike, hit



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.