Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bị động



adj
Passive, on the defensive
đối phó một cách bị động to deal passively with
chuyển từ thế bị động sang thế chủ động to switch over from the defensive to the offensive
dạng bị động the passive voice

[bị động]
passive
Dạng bị động
Passive voice
ở vào thế bị động
To remain passive; to be on the defensive
Chuyển từ thế bị động sang thế chủ động
To switch over from the defensive to the offensive



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.