Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bệ vệ



adj
Imposing, stately
bệ vệ ngồi giữa sập to sit imposingly on the bed
đi đứng bệ vệ to have a stately gait

[bệ vệ]
imposing; stately; majestic; august
Bệ vệ ngồi giữa sập
To sit imposingly on the bed
Đi đứng bệ vệ
To have a stately gait; To have a majestic/stately bearing



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.