Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bể



noun
như biển
Tank
bể xăng a petrol tank
bể nước ăn a drinking water tank
bể chìm an underground tank
bể nổi an overground tank
verb
To break
cái bát rơi bể the bowl fell and broke

[bể]
danh từ
sea; ocean; cistern, tank; basin
người bốn bể đều là anh em
all men are brothers
bể xăng
a petrol tank
bể nước ăn
a drinking water tank
bể chìm
an underground tank
bể nổi
an overground tank
động từ
to break, be broken
cái bát rơi bể
the bowl fell and broke



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.