Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bền chặt


[bền chặt]
steadfast; durable; be lasting; enduring; solid, firm; strongly built
khối liên minh công nông ngày càng thêm bền chặt
the ever more steadfast worker-peasant alliance
tình đoàn kết bền chặt
steadfast solidarity



Steadfast
tình đoàn kết bền chặt steadfast solidarity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.