Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bẽ bàng



adj
Feeling ashamed, feeling awkward

[bẽ bàng]
tính từ
feeling ashamed, feeling awkward, ashamed, lose face; bashful, shy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.