Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bặt



adj
Completely silent, giving no sign of life
tiếng hát cất lên rồi bặt đi the singing voice rose, then was completely silent
tiếng súng im bặt the guns fell completely silent
vắng bặt to be away with no sign of life

[bặt]
completely silent, giving no sign of life; fall/become silent, lapse into silence
tiếng hát cất lên rồi bặt đi
the singing voice rose, then was completely silent
tiếng súng im bặt
the guns fell completely silent
vắng bặt
to be away with no sign of life



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.