Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bắt rễ



verb
to take root
To pick out and train into a stalwart supporter
thẩm tra một đối tượng bắt rễ to screen a future stalwart

[bắt rễ]
động từ
to take/strike root
bắt rễ trong quần chúng công nhân to
take root in the masses of workers



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.