Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bắt chẹt



verb
To impose one's strict terms

[bắt chẹt]
xem gây khó dễ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.