Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bắn tiếng



verb
To send word (through an intermediary)
bắn tiếng muốn gặp he sent word to suggest an interview

[bắn tiếng]
send word (through an intermediary)
bắn tiếng muốn gặp
he sent word to suggest an interview
set a rumour afloat, circulate/spread a rumour



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.