Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bập bùng



adj
Flickering
ánh đuốc bập bùng trong đêm khuya the torches flickered in the late night
Crescendo then diminuendo
tiếng trống bập bùng the tomtom sounded crescendo then diminuendo
tiếng đệm đàn ghi ta bập bùng the guitar's crescendo then diminuendo accompaniment
bập bà bập bùng incessantly crescendo and diminuendo

[bập bùng]
flickering
ánh đuốc bập bùng trong đêm khuya
the torches flickered in the late night
crescendo then diminuendo
tiếng trống bập bùng
the tomtom sounded crescendo then diminuendo
tiếng đệm đàn ghi ta bập bùng
the guitar's crescendo then diminuendo accompaniment
drum, beat the drum, thump
rise and fall
ngọn lửa bập bùng
dancing flame; flickering flame



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.