Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bấu



verb
To hold fast to with one's fingers
bấu vào kẽ đá để trèo lên to climb up by holding fast to the crevices with one's fingers
To pinch
bấu má ai to pinch somebody's cheeks
To nip off
bấu một miếng xôi to nip off a bite of sticky rice

[bấu]
động từ
to hold fast to with one's fingers
bấu vào kẽ đá để trèo lên
to climb up by holding fast to the crevices with one's fingers
to pinch
bấu má ai
to pinch somebody's cheeks
to nip off
bấu một miếng xôi
to nip off a bite of sticky rice
to seize, layhold (of), grasp, cling (to)
đứa bé bấu lấy váy mẹ
the child clung to its mother's skirt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.