Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất tường



adj
Ill-omened, ominous
điềm bất tường an ominous sign

[bất tường]
ill-omened, ominous
điềm bất tường
an ominous sign
bad, evil
triệu chứng bất tường
evil omen
not to know



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.