Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất lương



adj
Dishonest
kẻ bất lương a dishonest fellow
nghề bất lương a dishonest profession

[bất lương]
dishonest; unprincipled; conscienceless; evil-doing
Nghề bất lương
Dishonest profession



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.