Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bất động sản



noun
Real estate, real property, immovable property, immovables
thuế bất động sản tax on immovables

[bất động sản]
real estate; real property; immovable property; immovables; realty
Thuế bất động sản
Tax on immovables
Đầu tư vào bất động sản
To invest (money) in bricks and mortar/in real estate
Bất động sản đang tăng / giảm giá trị
Property is going up/down in value; Property is increasing/decreasing in value



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.