Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảo dưỡng



verb
To care for, to look after
bảo dưỡng cha mẹ già to look after one's old parents
To maintain, to keep in good repair
bảo dưỡng xe cộ máy móc to maintain vehicles and machinery
công nhân bảo dưỡng đường sắt road maintenance men

[bảo dưỡng]
to care for somebody; to look after somebody
Bảo dưỡng cha mẹ già
To look after one's old parents
to maintain, to keep in good repair
Bảo dưỡng xe cộ máy móc
To maintain vehicles and machinery
Đội bảo dưỡng đường sắt
Railway maintenance gang



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.