Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bảnh trai



adj
Smart and handsome
ăn mặc vào trông rất bảnh trai he looks smart and handsome in his clothes

[bảnh trai]
tính từ
handsome, smart and handsome
ăn mặc vào trông rất bảnh trai
he looks smart and handsome in his clothes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.