Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bản lề



noun
Hinge
lắp bản lề vào cửa to fit hinges into a door, to furnish a door with hinges
(dùng phụ sau danh từ) Important connecting area
vùng bản lề giữa đồng bằng và miền núi an important area between plains and mountains
năm bản lề của kế hoạch phát triển kinh tế và văn hoá an important transitional year of the economic and cultural development plan

[bản lề]
danh từ
hinge, joint (-pin)
lắp bản lề vào cửa
to fit hinges into a door, to furnish a door with hinges
(dùng phụ sau danh từ) Important connecting area
vùng bản lề giữa đồng bằng và miền núi
an important area between plains and mountains
năm bản lề của kế hoạch phát triển kinh tế và văn hoá
an important transitional year of the economic and cultural development plan
key position
bend



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.