Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bạo chúa



noun
Brutal suzerain, tyrant

[bạo chúa]
tyrant; despot
Bạo chúa tống hết kẻ thù của mình vào ngục tối
The tyrant cast all his enemies into prison
Người giết bạo chúa
Tyrannicide



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.