Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
băng giá



noun
Freeze, frost
băng giá đã tan the frost has gone
miền băng giá an area of frost
cõi lòng băng giá a frozen heart

[băng giá]
frost
Băng giá đã tan
The frost has gone
Miền băng giá
An area of frost
frozen
Cõi lòng băng giá
A frozen heart
Những hình ảnh băng giá về quá khứ đã bắt đầu tan
Frozen images of the past have begun to thaw



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.