Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
búp



noun
Bud; shoot

[búp]
danh từ.
Bud, shoot.
chè ra búp
the tea plant shoots out buds
búp sen
a lotus bud
Tapered form
ngón tay búp măng
fingers tapered like a bamboo shoot
(Fr; boucle) curl, ringlet, lock (of hair)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.