Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




verb
to suck

[bú]
to suck
Đứa bé bú no rồi
The baby has suckled its fill
Bê chưa bỏ bú
An unweaned calf
Trẻ còn bú
Child at the breast; nursling; suckling
Cho trẻ bú
To give suck to a baby; to nurse/suckle a baby; to bottle-feed; to breast-feed
Có thai và cho con bú thì không thể dùng thuốc này
Pregnancy and lactation are contraindications to the use of this drug



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.