Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình lặng



adj
Quiet
dòng sông bình lặng a quiet current
Quiet and peaceful
cuộc đời bình lặng a quiet and peaceful life
tháng ngày bình lặng trôi qua time quietly and peacefully passes

[bình lặng]
tính từ
Quiet
dòng sông bình lặng
a quiet current
Quiet and peaceful
cuộc đời bình lặng
a quiet and peaceful life
tháng ngày bình lặng trôi qua
time quietly and peacefully passes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.