Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bình địa



noun
Level ground
san thành bình địa to level to the ground
bình địa ba đào ground swell on the main land

[bình địa]
danh từ
level ground
quân xâm lược biến làng này thành bình địa
the aggressors levelled to the ground this village
san thành bình địa
to level to the ground
bình địa ba đào
ground swell on the main land, unexpected disturbance



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.