Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bãi



noun
Bank
bãi phù sa an alluvial plain
bãi dâu a mulberry-grown alluvial plain
Expanse, ground
bãi sa mạc an expanse of desert
bãi đá bóng a football ground, a football pitch
bãi tha ma a burial ground
bãi mìn a minefield
bãi chiến trường a battlefield

[bãi]
danh từ
Bank
bãi phù sa
an alluvial plain
bãi dâu
a mulberry-grown alluvial plain
Expanse, ground
bãi sa mạc
an expanse of desert
bãi đá bóng
a football ground, a football pitch
bãi tha ma
a burial ground
bãi mìn
a minefield
bãi chiến trường
a battlefield
Lump, mass, splash
bãi phân
a lump of excrement
bãi nước bọt
a splash of spittle
động từ
to recess
bãi chầu
to recess court
to dismiss, to cancel, to discharge
bãi một viên quan
to dismiss a mandarin
bãi thuế
to cancel taxes
stop, cease, discontinue, bring to a stop
strike, go on strike, come/walk out; be on strike, be out



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.