Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bát ngát



adj
Vast, immense, limitless
cánh đồng bát ngát An immense field

[bát ngát]
tính từ
vast, immense, limitless, unbounded, endless, infinite,
cánh đồng bát ngát
An immense field
phó từ
immensely, undoundedly, endlessly, without end



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.