Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
báng



noun
Ascites
Bamboo pipe
Butt, rifle stock
verb
To gore, to butt
giơ đầu chịu báng To bell the cat

[báng]
danh từ
ascites
bamboo pipe
butt, stock, rifle stock
manioc
động từ
to gore, to butt
giơ đầu chịu báng
To bell the cat



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.