Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bán chác



verb
To sell, to trade

[bán chác]
động từ
(thông tục) to sell, to trade (in something), to deal (in)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.