Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bách khoa



adj
Encyclopaedic; polytechnic
kiến thức bách khoa encyclopaedic knowledge
khối óc bách khoa encyclopaedic brain
từ điển bách khoa về âm nhạc, bách khoa thư âm nhạc encyclopedia of music
trường đại học bách khoa a polytechnic (college)
trường bách nghệ a technical school (under the French)

[bách khoa]
encyclopaedic
Kiến thức bách khoa
Universal/encyclopaedic knowledge
Khối óc bách khoa
Encyclopaedic brain



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.